古紐蟲科 cổ nữu trùng khoa Hán Việt: cổ nữu trùng khoa Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 紐 (nữu) + 蟲 (trùng) + 科 (khoa)Hán Việtcổ nữu trùng khoaCấu tạo古 + 紐 + 蟲 + 科 · cổ + nữu + trùng + khoa nghĩa thành phần: cổ + nữu + trùng + khoa Nghĩa EngCihui Palaeonemertini