古羅馬的 gǔ Lúomǎ de · cổ la mã đích Hán Việt: cổ la mã đích · Pinyin: gǔ Lúomǎ de Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 羅 (la) + 馬 (mã) + 的 (đích)Pinyingǔ Lúomǎ deHán Việtcổ la mã đíchCấu tạo古 + 羅 + 馬 + 的 · cổ + la + mã + đích nghĩa thành phần: cổ + la + mã + đích Nghĩa EngCihui Latin