古聖先賢

gǔ shèng xiān xián cổ thánh tiên hiền

Hán Việt: cổ thánh tiên hiền · Pinyin: gǔ shèng xiān xián

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (thánh) + (tiên) + (hiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代的聖人和以前的賢人。《六部成語註.禮部》:「古聖先賢:古時之聖人,先前之賢人。」