古肥今瘠 gǔ féi jīn shòu · cổ phì kim tích Hán Việt: cổ phì kim tích · Pinyin: gǔ féi jīn shòu Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 肥 (phì) + 今 (kim) + 瘠 (tích)Pinyingǔ féi jīn shòuHán Việtcổ phì kim tíchCấu tạo古 + 肥 + 今 + 瘠 · cổ + phì + kim + tích nghĩa thành phần: cổ + phì + kim + tích Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻书法的不同风格。