古董商人

cổ đổng thương nhân

Hán Việt: cổ đổng thương nhân

Tổng quan

nhà khảo cổ, người sưu tầm đồ cổ, người chơi đồ cổ

Cấu tạo: 古 (cổ) + 董 (đổng) + 商 (thương) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người buôn đồ cổ
  • Tần suất từ nhà khảo cổ, người sưu tầm đồ cổ, người chơi đồ cổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi antiquary

Eng

  • Tần suất từ antiquary

Từ liên quan

Gần nghĩa

商人银行 · 古董滩 · 商人的 · 商人公会 · 商人家族 · 古董商 · 古董店 · 古董收藏家