古董自行车

cổ đổng tự hành xa

Hán Việt: cổ đổng tự hành xa

Tổng quan

Cấu tạo: 古 (cổ) + 董 (đổng) + 自 (tự) + 行 (hành) + 車 (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui penny-farthing

Từ liên quan

Gần nghĩa

行车记录仪 · 古董商人 · 古董收藏家 · 行车时间表 · 行车监视器 · 行车执照 · 行车控制 · 行车方向