古藝術品

gǔ yì shù pǐn cổ nghệ thuật phẩm

Hán Việt: cổ nghệ thuật phẩm · Pinyin: gǔ yì shù pǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cổ) + (nghệ) + (thuật) + (phẩm)