古裝大片 gǔ zhuāng dà pian · cổ trang đại phiến Hán Việt: cổ trang đại phiến · Pinyin: gǔ zhuāng dà pian Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 裝 (trang) + 大 (đại) + 片 (phiến)Pinyingǔ zhuāng dà pianHán Việtcổ trang đại phiếnCấu tạo古 + 裝 + 大 + 片 · cổ + trang + đại + phiến nghĩa thành phần: cổ + trang + đại + phiến