古調不彈 gǔ diào bù tán · cổ điều bất đạn Hán Việt: cổ điều bất đạn · Pinyin: gǔ diào bù tán Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 調 (điều) + 不 (bất) + 彈 (đạn)Pinyingǔ diào bù tánHán Việtcổ điều bất đạnCấu tạo古 + 調 + 不 + 彈 · cổ + điều + bất + đạn nghĩa thành phần: cổ + điều + bất + đạn