古詞今讀 cổ từ kim độc Hán Việt: cổ từ kim độc Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 詞 (từ) + 今 (kim) + 讀 (độc)Hán Việtcổ từ kim độcCấu tạo古 + 詞 + 今 + 讀 · cổ + từ + kim + độc nghĩa thành phần: cổ + từ + kim + độc Nghĩa EngCihui 古詞今讀 ǔcíjīndú f.e. <lg.> modern pronunciation of archaic words