古諾競爭 gǔ nuò jìng zhēng · cổ nặc cạnh tranh Hán Việt: cổ nặc cạnh tranh · Pinyin: gǔ nuò jìng zhēng Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 諾 (nặc) + 競 (cạnh) + 爭 (tranh)Pinyingǔ nuò jìng zhēngHán Việtcổ nặc cạnh tranhCấu tạo古 + 諾 + 競 + 爭 · cổ + nặc + cạnh + tranh nghĩa thành phần: cổ + nặc + cạnh + tranh