古調單彈 gǔ diào dān tán · cổ điều đan đạn Hán Việt: cổ điều đan đạn · Pinyin: gǔ diào dān tán Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 調 (điều) + 單 (đan) + 彈 (đạn)Pinyingǔ diào dān tánHán Việtcổ điều đan đạnCấu tạo古 + 調 + 單 + 彈 · cổ + điều + đan + đạn nghĩa thành phần: cổ + điều + đan + đạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻言行不合时宜。