古鳥亞綱 cổ điểu á cương Hán Việt: cổ điểu á cương Tổng quan Cấu tạo: 古 (cổ) + 鳥 (điểu) + 亞 (á) + 綱 (cương)Hán Việtcổ điểu á cươngCấu tạo古 + 鳥 + 亞 + 綱 · cổ + điểu + á + cương nghĩa thành phần: cổ + điểu + á + cương Nghĩa EngCihui Archaeornithes