句型練習

cú hình luyện tập

Hán Việt: cú hình luyện tập

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (hình) + (luyện) + (tập)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 句型練習 ùxíng liànxí n. pattern practice