句子切分

jù zi qiè fēncú tử thiết phân

Hán Việt: cú tử thiết phân · Pinyin: jù zi qiè fēn

Tổng quan

Cấu tạo: 句 (cú) + 子 (tử) + 切 (thiết) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân đoạn câu

Đức

  • Handedict Satzsegmentierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

句子成分 · 句子构造 · 切分法 · 切分音 · 句子的 · 切分音位 · 切分音素 · 句子副词