句子切分 jù zi qiè fēn · cú tử thiết phân Hán Việt: cú tử thiết phân · Pinyin: jù zi qiè fēn Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 子 (tử) + 切 (thiết) + 分 (phân)Pinyinjù zi qiè fēnHán Việtcú tử thiết phânCấu tạo句 + 子 + 切 + 分 · cú + tử + thiết + phân nghĩa thành phần: cú + tử + thiết + phân