句子否定 cú tử phủ định Hán Việt: cú tử phủ định Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 子 (tử) + 否 (phủ) + 定 (định)Hán Việtcú tử phủ địnhCấu tạo句 + 子 + 否 + 定 · cú + tử + phủ + định nghĩa thành phần: cú + tử + phủ + định Nghĩa EngCihui 句子否定 ùzi fǒudìng n. <lg.> sentential negation