句子開頭 jù zi kāi tóu · cú tử khai đầu Hán Việt: cú tử khai đầu · Pinyin: jù zi kāi tóu Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 子 (tử) + 開 (khai) + 頭 (đầu)Pinyinjù zi kāi tóuHán Việtcú tử khai đầuCấu tạo句 + 子 + 開 + 頭 · cú + tử + khai + đầu nghĩa thành phần: cú + tử + khai + đầu