句子成分

jù zi chéng fèncú tử thành phân

Hán Việt: cú tử thành phân · Pinyin: jù zi chéng fèn

Tổng quan

THÀNH PHÂN thành phần câu

新华 · Tân Hoa Đại lục

句子的组成部分,包括主语、谓语、宾语、补语、定语、状语六种。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

句子的組成分子。一般可分為主語、謂語、賓語、定語、狀語、補語六種。

Cấu tạo: 句 (cú) + 子 (tử) + 成 (thành) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thành phần câu
  • Tần suất từ THÀNH PHÂN thành phần câu; thành phần câu
  • Biên soạn sentence element; member of a sentence

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 句子的組成分子。一般可分為主語、謂語、賓語、定語、狀語、補語六種。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 句子的组成部分,包括主语、谓语、宾语、补语、定语、状语六种。

Eng

  • Cihui 句子成分 ùzi chéngfèn n. <lg.> sentence element; member of a sentence
  • Tần suất từ n. <lg.> sentence element; member of a sentence

Đức

  • Handedict Satzglied

Từ liên quan

Gần nghĩa

句子构造 · 成分叉的 · 句子的 · 句子切分 · 句子副词 · 句子取向 · 句子否定 · 句子声调