句尾虛字 cú vĩ hư tự Hán Việt: cú vĩ hư tự Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 尾 (vĩ) + 虛 (hư) + 字 (tự)Hán Việtcú vĩ hư tựCấu tạo句 + 尾 + 虛 + 字 · cú + vĩ + hư + tự nghĩa thành phần: cú + vĩ + hư + tự Nghĩa EngCihui 句尾虛字 ùwěi xūzì n. <lg.> final particle