句形序列 cú hình tự liệt Hán Việt: cú hình tự liệt Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 形 (hình) + 序 (tự) + 列 (liệt)Hán Việtcú hình tự liệtCấu tạo句 + 形 + 序 + 列 · cú + hình + tự + liệt nghĩa thành phần: cú + hình + tự + liệt Nghĩa EngCihui 句形序列 ùxíng xùliè n. <lg.> string