句斟字酌

jù zhēn zì zhuó cú châm tự chước

Hán Việt: cú châm tự chước · Pinyin: jù zhēn zì zhuó

Tổng quan

Cấu tạo: (cú) + (châm) + (tự) + (chước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指写文章或说话时慎重细致,一字一句地推敲琢磨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓逐句逐字仔细推敲。