句讀重音 cú độc trọng âm Hán Việt: cú độc trọng âm Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 讀 (độc) + 重 (trọng) + 音 (âm)Hán Việtcú độc trọng âmCấu tạo句 + 讀 + 重 + 音 · cú + độc + trọng + âm nghĩa thành phần: cú + độc + trọng + âm Nghĩa EngCihui 句讀重音 ùdú zhòngyīn n. <lg.> sentence stress