句連接詞 cú liên tiếp từ Hán Việt: cú liên tiếp từ Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 連 (liên) + 接 (tiếp) + 詞 (từ)Hán Việtcú liên tiếp từCấu tạo句 + 連 + 接 + 詞 · cú + liên + tiếp + từ nghĩa thành phần: cú + liên + tiếp + từ Nghĩa EngCihui 句連接詞 ù-liánjiēcí n. <lg.> 1. clause conjunction 2. sentence connector