句長計算 cú trường kế toán Hán Việt: cú trường kế toán Tổng quan Cấu tạo: 句 (cú) + 長 (trường) + 計 (kế) + 算 (toán)Hán Việtcú trường kế toánCấu tạo句 + 長 + 計 + 算 · cú + trường + kế + toán nghĩa thành phần: cú + trường + kế + toán Nghĩa EngCihui 句長計算 ùcháng jìsuàn n. sentence length count