另一個我

lìng yī gè wǒ lánh nhất cá ngã

Hán Việt: lánh nhất cá ngã · Pinyin: lìng yī gè wǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (nhất) + (cá) + (ngã)

Nghĩa

Eng

  • Cihui alter ego