另一個我 lìng yī gè wǒ · lánh nhất cá ngã Hán Việt: lánh nhất cá ngã · Pinyin: lìng yī gè wǒ Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 一 (nhất) + 個 (cá) + 我 (ngã)Pinyinlìng yī gè wǒHán Việtlánh nhất cá ngãCấu tạo另 + 一 + 個 + 我 · lánh + nhất + cá + ngã nghĩa thành phần: lánh + nhất + cá + ngã Nghĩa EngCihui alter ego