另一回事 lìng yī huí shì · lánh nhất hồi sự Hán Việt: lánh nhất hồi sự · Pinyin: lìng yī huí shì Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 一 (nhất) + 回 (hồi) + 事 (sự)Pinyinlìng yī huí shìHán Việtlánh nhất hồi sựCấu tạo另 + 一 + 回 + 事 · lánh + nhất + hồi + sự nghĩa thành phần: lánh + nhất + hồi + sự