另出頭緒 lánh xuất đầu tự Hán Việt: lánh xuất đầu tự Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 出 (xuất) + 頭 (đầu) + 緒 (tự)Hán Việtlánh xuất đầu tựCấu tạo另 + 出 + 頭 + 緒 · lánh + xuất + đầu + tự nghĩa thành phần: lánh + xuất + đầu + tự Nghĩa EngCihui 另出頭緒 ìngchūtóuxù f.e. begin a new narrative section from scratch