另外一個 lánh ngoại nhất cá Hán Việt: lánh ngoại nhất cá Tổng quan một người: cái khác Cấu tạo: 另 (lánh) + 外 (ngoại) + 一 (nhất) + 個 (cá)Hán Việtlánh ngoại nhất cáCấu tạo另 + 外 + 一 + 個 · lánh + ngoại + nhất + cá nghĩa thành phần: lánh + ngoại + nhất + cá Nghĩa ViệtCihui một người: cái khác