另指代詞

lánh chỉ đại từ

Hán Việt: lánh chỉ đại từ

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (chỉ) + (đại) + (từ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 另指代詞 ìngzhǐ dàicí n. <lg.> obviative