另有事情

lánh hữu sự tình

Hán Việt: lánh hữu sự tình

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (hữu) + (sự) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 另有事情 ìngyǒushìqing f.e. have other fish to fry; have sth. else to do