另有他故 lánh hữu tha cố Hán Việt: lánh hữu tha cố Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 有 (hữu) + 他 (tha) + 故 (cố)Hán Việtlánh hữu tha cốCấu tạo另 + 有 + 他 + 故 · lánh + hữu + tha + cố nghĩa thành phần: lánh + hữu + tha + cố Nghĩa EngCihui 另有他故 ìngyǒutāgù f.e. There are other reasons.