另有任务 lánh hữu nhâm vụ Hán Việt: lánh hữu nhâm vụ Tổng quan Có nhiệm vụ khác Cấu tạo: 另 (lánh) + 有 (hữu) + 任 (nhâm) + 务 (vụ)Hán Việtlánh hữu nhâm vụCấu tạo另 + 有 + 任 + 务 · lánh + hữu + nhâm + vụ nghĩa thành phần: lánh + hữu + nhâm + vụ Nghĩa ViệtCihui Có nhiệm vụ khác