另有企圖

lìng yǒu qǐ tú lánh hữu xí đồ

Hán Việt: lánh hữu xí đồ · Pinyin: lìng yǒu qǐ tú

Tổng quan

(thành ngữ) có động cơ mờ ám

Cấu tạo: (lánh) + (hữu) + (xí) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) có động cơ mờ ám

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 另外的图谋。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to have an ulterior motive
  • Cihui (idiom) to have an ulterior motive