另有所圖 lìng yǒu suǒ tú · lánh hữu sở đồ Hán Việt: lánh hữu sở đồ · Pinyin: lìng yǒu suǒ tú Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 圖 (đồ)Pinyinlìng yǒu suǒ túHán Việtlánh hữu sở đồCấu tạo另 + 有 + 所 + 圖 · lánh + hữu + sở + đồ nghĩa thành phần: lánh + hữu + sở + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 图:图谋。指有别的目的。