另有洞天

lìng yǒu dòng tiān lánh hữu đỗng thiên

Hán Việt: lánh hữu đỗng thiên · Pinyin: lìng yǒu dòng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (hữu) + (đỗng) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 另有一种新鲜的境界。

Eng

  • Cihui 另有洞天 ìngyǒudòngtiān id. an altogether different world