另有高就

lánh hữu cao tựu

Hán Việt: lánh hữu cao tựu

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (hữu) + (cao) + (tựu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 另有高就 ìngyǒugāojiù f.e. have found better employment elsewhere