另案辦理

lánh án bạn lí

Hán Việt: lánh án bạn lí

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (án) + (bạn) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 另案辦理 ìng'ànbànlǐ f.e. be handled as a separate case