另楚寒巫

lìng chǔ hán wū lánh sở hàn vu

Hán Việt: lánh sở hàn vu · Pinyin: lìng chǔ hán wū

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (sở) + (hàn) + (vu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 楚:楚怀王;巫:巫山神女。指夫妇或情人分居两地,孤单寂寞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓夫妇或情人分居两地,孤单寂寞。楚,指楚怀王;巫,指巫山神女。事见《文选.宋玉》。
  • Tân Hoa Tự Điển 楚楚怀王;巫巫山神女。指夫妇或情人分居两地,孤单寂寞。