另當別論

lìng dāng bié lùn lánh đương biệt luận

Hán Việt: lánh đương biệt luận · Pinyin: lìng dāng bié lùn

Tổng quan

xử lý khác | việc khác hoàn toàn

Cấu tạo: (lánh) + (đương) + (biệt) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xử lý khác | việc khác hoàn toàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 依不同或特殊的情況做考量和判斷。如:「請同學不要在考試期間請假,若有重大事故,自應另當別論。」

Eng

  • CC-CEDICT to treat differently|another cup of tea
  • Cihui to treat differently; another cup of tea