另眼看戲

lìng yǎn kàn xì lánh nhãn khán hí

Hán Việt: lánh nhãn khán hí · Pinyin: lìng yǎn kàn xì

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (nhãn) + (khán) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹另眼相看。指看待某个人不同一般。也指不被重视的人得到重视。