另眼看覷

lìng yǎn kàn qù lánh nhãn khán thứ

Hán Việt: lánh nhãn khán thứ · Pinyin: lìng yǎn kàn qù

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (nhãn) + (khán) + (thứ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 即「另眼相看」。見「另眼相看」條。01.《喻世明言.卷一七.單符郎全州佳偶》:「汝今日鮮衣美食,花朝月夕,勾你受用。官府都另眼看覷,誰人輕賤你?」