另眼看覷

lìng yǎn kàn qù lánh nhãn khán thứ

Hán Việt: lánh nhãn khán thứ · Pinyin: lìng yǎn kàn qù

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (nhãn) + (khán) + (thứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹另眼相看。