另立門戶
lánh lập môn hộ
Hán Việt: lánh lập môn hộ
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 脫離原來的組織或團體,獨當一面,別創新局。如:「經過三年拜師學藝,她已經另立門戶,開了一家美容院。」
Eng
- Cihui 另立門戶 ìnglìménhù f.e. set up a separate sect
Hán Việt: lánh lập môn hộ