另立門戶

lánh lập môn hộ

Hán Việt: lánh lập môn hộ

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (lập) + (môn) + (hộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 另立門戶 ìnglìménhù f.e. set up a separate sect