另築香巢 lánh trúc hương sào Hán Việt: lánh trúc hương sào Tổng quan Cấu tạo: 另 (lánh) + 築 (trúc) + 香 (hương) + 巢 (sào)Hán Việtlánh trúc hương sàoCấu tạo另 + 築 + 香 + 巢 · lánh + trúc + hương + sào nghĩa thành phần: lánh + trúc + hương + sào Nghĩa EngCihui 另築香巢 ìngzhùxiāngcháo id. keep a mistress at a separate residence