另結新歡

lánh kết tân hoan

Hán Việt: lánh kết tân hoan

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (kết) + (tân) + (hoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 另結新歡 ìngjiéxīnhuān f.e. throw sb. over for sb. else