另行安排

lánh hành an bài

Hán Việt: lánh hành an bài

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (hành) + (an) + (bài)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 另行安排 ìngxíng ānpái v.p. make separate arrangements