另行通知

lìng xíng tōng zhī lánh hành thông tri

Hán Việt: lánh hành thông tri · Pinyin: lìng xíng tōng zhī

Tổng quan

thông báo vào thời điểm khác | thông báo sau | thông báo muộn hơn

Cấu tạo: (lánh) + (hành) + (thông) + (tri)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thông báo vào thời điểm khác | thông báo sau | thông báo muộn hơn

Eng

  • CC-CEDICT to notify at a different time|to notify later|to give prior notice
  • Cihui to notify at a different time/to notify later/to give prior notice