另行高就

lìng xíng gāo jiù lánh hành cao tựu

Hán Việt: lánh hành cao tựu · Pinyin: lìng xíng gāo jiù

Tổng quan

Cấu tạo: (lánh) + (hành) + (cao) + (tựu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指变换工作环境,找更好的工作。