另請高明

lìng qǐng gāo míng lánh thỉnh cao minh

Hán Việt: lánh thỉnh cao minh · Pinyin: lìng qǐng gāo míng

Tổng quan

xin hãy tìm người giỏi hơn tôi (thành ngữ)

Cấu tạo: (lánh) + (thỉnh) + (cao) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xin hãy tìm người giỏi hơn tôi (thành ngữ)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 另外尋求能力強的人協助。《文明小史》第一四回:「三位老弟才氣很大,我有點羈束不下,不如府上另請高明罷!」

Eng

  • CC-CEDICT please find sb better qualified than me (idiom)
  • Cihui please find sb better qualified than me (idiom)